Số liệu mực nước (cm) Thống kê>>

TT Công trình Điểm
đo
Lần đo
cuối
     
TG GT 13h12h11h10h9h8h7h6h5h4h3h2h1h
1T. Quan Trắc 01MN14:150
2T. Quan Trắc 02MN13:400-----------
3T. Quan Trắc 03MN13:40-824-823-820-816-810-800-776-775-774-776-778-779
4Giếng số 1HTL13:40-1008-929-909-1015-1001-978-796-793-792-793-795-797
5Giếng số 2HTL13:40-1003-1013-1002-1005-986-1002-948-939-940-938-945-927
6Giếng số 3HTL13:40-860-860-856-851-846-834-812-809-808-810-811-813
7Giếng số 4HTL13:40-999-991-987-978-982-976-793-791-788-790-792-794
8Giếng số 5HTL13:40-826-824-820-816-812-802-783-779-778-779-780-783
9Giếng số 6HTL13:40-907-906-903-900-894-884-853-850-849-850-852-854